chính đáng

adj
  1. Legitimate
    • nguyện vọng chính đáng
      legitimate aspirations

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chính đáng"

chính đáng
Mọi người đều có quyền chính đáng được hưởng một cuộc sống tự do.